ý chí

  1. volonté
    • Hành động ý chí
      acte de volonté
    • ý chí sắt đá
      une volonté de fer
    • hình thái ý chí
      (ngôn ngữ học) volitif
    • thuyết ý chí
      (triết học) volontarisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ý chí
Người vận động viên leo núi thể hiện ý chí kiên cường khi chinh phục đỉnh cao.